Khách hàng quốc tế yêu cầu nhà máy Việt Nam chứng minh điện tái tạo: cần chuẩn bị gì?

yeu-cau-chung-minh-dien-tai-tao-tu-khach-hang-quoc-te

Chuyển đến mục

Ngày càng nhiều nhà máy dệt may, da giày, điện tử và nhiều ngành nghề khác tại Việt Nam nhận được yêu cầu từ khách hàng quốc tế: báo cáo lượng điện tiêu thụ, tỷ lệ điện tái tạo, và cung cấp bằng chứng cho phần điện tái tạo đó. Vậy nhà máy có thể làm gì để đáp ứng yêu cầu về điện tái tạo hoặc giảm phát thải đặt ra từ phía khách hàng quốc tế?

Bài viết này giải thích vì sao yêu cầu đó xuất hiện và thường đến dưới hình thức nào, phát thải Phạm vi 2 được tính ra sao, các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam hiện chứng minh điện tái tạo bằng công cụ nào, và nhà máy nên làm gì theo thứ tự khi nhận được yêu cầu.

Vì sao khách hàng hỏi nhà máy về điện

Các quốc gia trên toàn thế giới đang theo đuổi mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp theo Nghị định Paris – Paris Agreement về biến đổi khí hậu năm 2015. Để đi đúng lộ trình đó, hàng nghìn tập đoàn đã đặt mục tiêu giảm phát thải có cơ sở khoa học, kèm mốc thời gian cụ thể và tiến độ được công bố hằng năm. Đây không còn là cam kết mang tính hình ảnh: mục tiêu được bên thứ ba thẩm định, và việc không đạt tiến độ là thông tin công khai.

Các tập đoàn ở mọi lĩnh vực ngành nghề trên thế giới đang tham gia vào các sáng kiến khí hậu và chương trình báo cáo phát thải như RE100, Science Based Targets initiative (SBTi), Greenhouse Gas Protocol, GRI Reporting Standard, EPEAT và Higg Index. Các tập đoàn mua hàng đều có mục tiêu giảm phát thải của riêng họ và đang ráo riết thực thi các kế hoạch này.

Với các thương hiệu thời trang, điện tử, hàng tiêu dùng hay công nghệ bán dẫn, phần lớn phát thải không nằm ở văn phòng hay trong khâu vận hành riêng của họ, mà nằm trong chuỗi cung ứng – tức là ở chính các nhà cung cấp, các nhà máy gia công ở khắp nơi trên thế giới của họ.

Trong hệ thống kế toán phát thải, điện mà nhà máy tiêu thụ là Phạm vi 2 của nhà máy, nhưng lại là Phạm vi 3 của khách hàng. Vì vậy, khi thương hiệu muốn giảm Phạm vi 3, họ cũng sẽ thúc đẩy nhà cung cấp giảm phát thải. Trong đó, phát thải Phạm vi 2 (Scope 2) – phát thải từ điện tiêu thụ của nhà cung cấp – là phạm vi dễ hành động nhất và có hiệu quả cao đối với rất nhiều lĩnh vực. Xem thêm Scope 1, 2, 3 là gì?

Phát thải Phạm vi 2 là gì?

Greenhouse Gas Protocol – bộ tiêu chuẩn kế toán khí nhà kính được dùng phổ biến nhất hiện nay – chia phát thải của một doanh nghiệp thành ba phạm vi:

  • Phạm vi 1: phát thải trực tiếp từ các nguồn nhà máy sở hữu hoặc kiểm soát: lò hơi đốt than hay dầu, xe tải của công ty, rò rỉ môi chất lạnh.
  • Phạm vi 2: phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào. Với phần lớn nhà máy tại Việt Nam thì đây chủ yếu là điện lưới, cộng thêm hơi, nhiệt hoặc hơi lạnh mua ngoài nếu có.
  • Phạm vi 3: toàn bộ phát thải gián tiếp còn lại trong chuỗi giá trị: nguyên vật liệu đầu vào, vận chuyển, sử dụng sản phẩm, xử lý cuối vòng đời.

Với đa số nhà máy sản xuất tại Việt Nam, Phạm vi 2 chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải trực tiếp và gián tiếp của mình, vì quy trình sản xuất chạy bằng điện trong khi lưới điện quốc gia vẫn có tỷ trọng nhiệt điện đáng kể. Đây cũng là lý do Phạm vi 2 thường là mục tiêu đầu tiên được khách hàng nhắm đến: nó lớn, dễ đo, và có công cụ xử lý rõ ràng.

Yêu cầu thường đến dưới những hình thức nào

Yêu cầu hiếm khi đến dưới dạng một văn bản chính thức nói rằng nhà máy phải chuyển sang điện tái tạo. Nó thường lẫn trong công việc hằng ngày với bộ phận thu mua, dưới bốn hình thức phổ biến sau.

  • Bảng khảo sát dữ liệu môi trường định kỳ từ bộ phận thu mua hoặc bộ phận bền vững. Thường là một file bảng tính gửi qua email, hỏi số liệu năng lượng, nước và chất thải của năm trước.
  • Yêu cầu điền dữ liệu năng lượng trong các công cụ đánh giá ngành, ví dụ Higg FEM trong ngành dệt may và da giày. Ở đây dữ liệu được chấm điểm và có thể được kiểm chứng độc lập, nên con số khai báo cần khớp với chứng từ lưu tại nhà máy.
  • Điều khoản trong hợp đồng hoặc bộ quy tắc nhà cung cấp về tỷ lệ điện tái tạo cần đạt trong một mốc thời gian. Đây là hình thức ràng buộc nhất, vì nó gắn trực tiếp với việc được tiếp tục nhận đơn hàng.
  • Yêu cầu dữ liệu phục vụ chương trình công bố thông tin chuỗi cung ứng mà khách hàng tham gia. Số liệu nhà máy nộp sẽ đi thẳng vào báo cáo công khai của họ, nên thường có hạn nộp cứng.

Mức độ chi tiết khác nhau rất nhiều giữa từng khách hàng: có nơi chỉ hỏi số kWh, có nơi yêu cầu nộp kèm chứng từ cho phần điện tái tạo. Có một dấu hiệu đáng chú ý: khi câu hỏi chuyển từ “nhà máy tiêu thụ bao nhiêu kWh” sang “bao nhiêu phần trăm trong số đó là điện tái tạo, và bằng chứng đâu”, nghĩa là khách hàng đã chuyển từ giai đoạn thu thập dữ liệu sang giai đoạn đặt chỉ tiêu. Khoảng cách giữa hai giai đoạn này thường chỉ một đến hai kỳ báo cáo.

Các doanh nghiệp tại Việt Nam đang chứng minh điện tái tạo như thế nào?

Theo báo cáo công bố thường niên 2024 của RE100, 159 doanh nghiệp thành viên RE100 có hoạt động tại Việt Nam, tiêu thụ khoảng 5.723 GWh điện trong kỳ báo cáo. Không doanh nghiệp nào trong số đó đặt trụ sở tại Việt Nam – tất cả đều là tập đoàn quốc tế vận hành nhà máy, chi nhánh hoặc chuỗi cung ứng tại đây. Nói cách khác, đây chính là nhóm đang gửi yêu cầu đến các nhà máy Việt Nam.

Các doanh nghiệp này đạt 58% điện tái tạo được công nhận tại Việt Nam, cao hơn mức trung bình toàn châu Á (33%) và cả mức toàn cầu (42%), và tăng 22 điểm phần trăm so với kỳ báo cáo trước.

Vậy họ làm bằng cách nào?

eu-cau-chung-minh-dien-tai-tao-tu-khach-hang-quoc-te-3
  • I-REC chiếm gần như toàn bộ lượng điện tái tạo được ghi nhận, dưới dạng chứng chỉ không đi kèm điện (unbundled EAC), với khoảng 2.900 GWh. Hình thức này chiếm ưu thế tuyệt đối ở mức tỷ lệ RE nội địa cao nhất (90–100%)
  • Hợp đồng Mua bán Điện trực tiếp (PPA) và hợp đồng với nhà cung cấp chỉ xuất hiện rất hạn chế ở các mức trung gian
  • Một phần khoảng 250 GWh được khai báo mà không kèm chứng chỉ nào – nhóm này thường bị xếp là khai báo thiếu cơ sở khi rà soát.

Ý nghĩa thực tế với nhà máy: khi khách hàng nói “chúng tôi cần bằng chứng”, định dạng họ quen nhận nhất tại thị trường Việt Nam là văn bản phát hành chứng chỉ I-REC – vì đó cũng chính là công cụ họ đang dùng cho hoạt động của chính mình.

Ngoài ra, nhiều nhà máy chuyển đổi sang năng lượng tái tạo bằng cách lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái. Hình thức này thiết thực và hiệu quả, tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý cách để chứng minh một cách hợp thức theo hướng dẫn mới nhất từ RE100. Ngoài ra, nhiều nhà máy thường kết hợp với các hình thức khác khi tỷ lệ điện tái tạo mà điện áp mái tạo ra không đủ với yêu cầu từ khách hàng quốc tế.

Ba cách nhà máy tại Việt Nam có điện tái tạo

Cách làmƯu điểmHạn chế
Điện mặt trời áp mái tự dùngGiảm chi phí điện, dễ giải thích với khách hàngCần vốn đầu tư, diện tích mái và quy định của khu vực (như khu công nghiệp nơi nhà máy được đặt); thường chỉ đáp ứng một phần nhu cầu
Hợp đồng mua điện tái tạoGắn với nguồn điện cụ thểPhụ thuộc vào quy định và điều kiện thị trường tại từng thời điểm
Mua và phát hành I-RECTriển khai nhanh, áp dụng được cho toàn bộ lượng điện lưới và cho nhiều chi nhánh nhà máy, có chứng từ rõ ràngKhông giảm hóa đơn tiền điện

Trên thực tế, phần lớn nhà máy không chọn một trong ba mà kết hợp, và thứ tự triển khai thường được quyết định bởi thời gian. Điện mặt trời áp mái và hợp đồng mua điện là bài toán vốn và thủ tục kéo dài từ nhiều tháng đến vài năm, trong khi I-REC xử lý được ngay kỳ báo cáo đang cần. Vì vậy cách làm phổ biến là dùng I-REC để đáp ứng yêu cầu trước mắt, song song với việc triển khai các phương án dài hạn, rồi giảm dần lượng chứng chỉ cần mua khi sản lượng tự dùng tăng lên.

Bốn bước nên làm khi nhận được yêu cầu

Điều khiến nhà máy mất nhiều thời gian nhất thường không phải việc mua chứng chỉ, mà là không rõ khách hàng thực sự cần gì, dẫn đến mua sai loại, sai kỳ, hoặc phải làm lại. Bốn bước dưới đây đi theo đúng thứ tự đó.

  1. Hỏi rõ khách hàng cần gì. Tỷ lệ điện tái tạo bao nhiêu, cho kỳ nào, có ràng buộc về công nghệ hay quốc gia dự án không, và chấp nhận loại chứng từ nào. Đây là bước hay bị bỏ qua nhất và cũng tốn kém nhất nếu làm sai.
  2. Tổng hợp số liệu điện của kỳ báo cáo từ hóa đơn. Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở, tách số liệu theo từng nhà máy ngay từ đầu – vì chứng từ sau này thường cũng phải tách theo cơ sở.
  3. Xác định khoảng cách giữa tỷ lệ hiện tại và tỷ lệ khách hàng yêu cầu. Phần tự sản xuất đã có đến đâu, còn thiếu bao nhiêu MWh.
  4. Chọn công cụ bù phần còn thiếu và hoàn tất trước hạn nộp dữ liệu. Chứng từ cần có trước thời điểm khách hàng chốt số liệu, không phải sau đó.

Thực tế, càng để sát hạn thì lựa chọn càng hẹp: nguồn chứng chỉ đúng công nghệ và đúng kỳ phát điện sẽ ít dần, vì các doanh nghiệp khác cũng đang chuẩn bị báo cáo cùng thời điểm.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao khách hàng hỏi nhà máy về điện tái tạo?

Điện mà nhà máy tiêu thụ là Phạm vi 2 của nhà máy nhưng là Phạm vi 3 của khách hàng. Khi thương hiệu muốn giảm phát thải chuỗi cung ứng, họ cần dữ liệu và bằng chứng từ nhà cung cấp.

Phát thải Phạm vi 2 được tính như thế nào?

Theo GHG Protocol, Phạm vi 2 được tính theo hai phương pháp song song. Location-based dùng hệ số phát thải trung bình của lưới điện khu vực. Market-based tính theo các công cụ hợp đồng doanh nghiệp nắm giữ, bao gồm chứng chỉ như I-REC. Chứng chỉ chỉ tác động đến con số market-based.

Nhà máy cần nộp những chứng từ gì?

Thông thường gồm lượng điện tiêu thụ theo kỳ, sản lượng điện mặt trời tự dùng nếu có, văn bản phát hành chứng chỉ I-REC mang tên nhà máy, và hóa đơn điện để đối chiếu.

Các doanh nghiệp khác tại Việt Nam đang dùng công cụ nào?

Theo báo cáo công bố thường niên 2024 của RE100, 159 doanh nghiệp thành viên có hoạt động tại Việt Nam đạt 58% điện tái tạo, chủ yếu thông qua chứng chỉ I-REC không đi kèm điện. Chỉ 6 trên 158 doanh nghiệp mua qua hợp đồng mua bán điện trực tiếp.

Điện mặt trời áp mái có đủ để đáp ứng yêu cầu không?

Thường chỉ đáp ứng một phần nhu cầu điện của nhà máy, do giới hạn diện tích mái và vốn đầu tư. Phần điện lưới còn lại có thể xử lý bằng I-REC.

I-REC có làm giảm hóa đơn tiền điện không?

Không. I-REC chứng minh thuộc tính điện tái tạo cho mục đích báo cáo, không thay đổi lượng điện tiêu thụ hay chi phí điện của nhà máy.

Cần bao lâu để có chứng từ I-REC?

Thời gian phụ thuộc vào khối lượng và loại dự án yêu cầu. Nên bắt đầu trước hạn nộp dữ liệu của khách hàng, vì càng sát hạn thì lựa chọn về công nghệ và kỳ phát điện càng hẹp.

Monsoon Carbon hỗ trợ nhà máy như thế nào

Chúng tôi làm việc với nhiều nhà máy sản xuất tại Việt Nam đang ở đúng tình huống này. Danh mục độc quyền hơn 150 dự án tại 22 quốc gia, trong đó 40 dự án tại Việt Nam, giúp chúng tôi đáp ứng được cả những yêu cầu ràng buộc về công nghệ hoặc kỳ phát điện mà khách hàng quốc tế đưa ra.

Là một trong những đơn vị tiên phong về I-REC tại Việt Nam và Đông Nam Á, chúng tôi quen với các mốc thời hạn và định dạng hồ sơ mà bên mua thường yêu cầu, và có thể chia nhỏ chứng chỉ theo từng nhà máy nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở. Xem dịch vụ cung cấp chứng chỉ I-REC.